辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cái này" (1件)

cái này
play
日本語 名これ
マイ単語
Cái này là của ai?
これは誰のものですか?

swap_horiz 類語検索結果 "cái này" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cái này" (5件)

cái này giá bao nhiêu?
これはいくらですか?
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
Cái này là của ai?
これは誰のものですか?
Cái này bao nhiêu tiền?
これはいくらですか?
cái này bao nhiêu tiền ạ?
これはいくらですか?